BAREM THÉP HÒA PHÁT
TT Chủng Loại Số cây/bó Đơn trọng
(kg/m)
Đơn trọng Chiều dài
(kg/cây) ( m/cây )
1 Thép thanh vằn D10 440 0.617 7.219 11.7
2 Thép thanh vằn D12 320 0.888 10.390 11.7
3 Thép thanh vằn D14 222 1.21 14.157 11.7
4 Thép thanh vằn D16 180 1.58 18.486 11.7
5 Thép thanh vằn D18 138 2 23.400 11.7
6 Thép thanh vằn D20 114 2.47 28.899 11.7
7 Thép thanh vằn D22 90 2.98 34.866 11.7
8 Thép thanh vằn D25 72 3.85 45.045 11.7
9 Thép thanh vằn D28 57 4.84 56.628 11.7
10 Thép thanh vằn D32 45 6.31 73.827 11.7

Catalogue Thép xây dựng